cành cạnh
Định nghĩa
- Tính từ (phương ngữ):
- Có dáng vóc to lớn, thô kệch, vụng về: "cành cạnh" mô tả người hoặc vật có thân hình to lớn một cách nặng nề, không thanh thoát.
- Có tư thế ngồi hoặc đứng không thoải mái, chiếm nhiều diện tích: "cành cạnh" chỉ cách ngồi hoặc đứng choán chỗ, gây cản trở hoặc khó chịu cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái bàn này để cành cạnh giữa phòng, đi lại rất vướng. (Cái bàn này to và chiếm nhiều chỗ, gây khó khăn khi di chuyển.)
- Anh ta ngồi cành cạnh ở ghế, làm người bên cạnh không có chỗ. (Anh ta ngồi chiếm nhiều diện tích, khiến người khác không có không gian.)
- Con lợn ấy cành cạnh quá, không thể nhốt vào chuồng nhỏ được. (Con lợn đó quá to và thô kệch, không vừa với chuồng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngồi cành cạnh": ngồi một cách nặng nề, chiếm nhiều chỗ.
- Bà cụ ngồi cành cạnh trên ghế, hai tay chống gối. (Bà cụ ngồi một cách nặng nề, choán hết ghế.)
"đứng cành cạnh": đứng một cách vụng về, chiếm diện tích.
- Anh ta đứng cành cạnh trước cửa, chắn mất lối đi. (Anh ta đứng to lớn, chắn ngang lối đi.)
Biến thể và từ gần giống
Kềnh kệnh (tính từ): to lớn, thô kệch, vụng về — từ đồng nghĩa phổ biến hơn, không mang tính phương ngữ.
- Chiếc xe tải kềnh kệnh không thể vào ngõ nhỏ. (Chiếc xe tải to lớn không thể đi vào ngõ hẹp.)
Cành cạch (tính từ, phương ngữ): có dáng vóc to lớn, nặng nề — biến thể âm thanh gần giống.
Từ đồng nghĩa
- To lớn: có kích thước lớn.
- Thô kệch: nặng nề, không tinh tế.
- Vụng về: không khéo léo, lóng ngóng.
- Choán chỗ: chiếm nhiều diện tích.
Thành ngữ liên quan
- Cành cạnh như voi: ví von về sự to lớn, thô kệch.
- Anh ta cành cạnh như voi, ngồi đâu là hết chỗ đó. (Anh ta to lớn như voi, ngồi đâu là chiếm hết chỗ.)